ngựa vằn

Học thuật
Thân thiện
ngựa vằn

Một con ngựa vằn đang gặm cỏ trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật thuộc họ ngựa, bộ lông màu vàng với các sọc màu nâu hoặc đen đặc trưng, sinh sống chủ yếucác đồng cỏ châu Phi. "Ngựa vằn" tên gọi chung cho một số loài trong chi Equus, được nhận biết dễ dàng nhờ hoa văn sọc độc đáo trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đàn ngựa vằn đang gặm cỏ trên thảo nguyên.
    • Các sọc trên mình ngựa vằn giúp chúng ngụy trang trong môi trường sống.
    • Ngựa vằn một trong những biểu tượng của thiên nhiên hoang dã châu Phi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngựa vằn" có thể được dùng trong văn học hoặc cách nói ẩn dụ để chỉ sự khác biệt nổi bật, dựa trên đặc điểm ngoại hình dễ nhận biết của chúng.
    • Chiếc áo sọc của cậu ấy trông như một chú ngựa vằn vậy.
Biến thể từ gần giống
  • Ngựa vằn đồng bằng (Danh từ): Tên gọi cụ thể cho loài ngựa vằn phổ biến nhất ().
  • Ngựa vằn núi (Danh từ): Tên gọi cho loài ngựa vằn sốngvùng núi ().
  • Ngựa vằn Grevy (Danh từ): Tên gọi cho loài ngựa vằn lớn nhất sọc mảnh hơn ().
Từ đồng nghĩa
  • Zebra: Tên gọi tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quốc tế.
  • vằn: Tên gọi Hán-Việt ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài động vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ngựa vằn" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, hình ảnh của đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn hoặc so sánh về vẻ ngoài khác lạ, sự hòa hợp với thiên nhiên.
ngựa vằn

Một con ngựa vằn đang gặm cỏ trên thảo nguyên.

  1. Loài họ ngựa, lông màu vàng sọc nâu, sốngchâu Phi.